hasty pudding
Danh từ: "hasty pudding" là một món ăn truyền thống, thường được làm từ bột ngô (cornmeal) hoặc bột mì, bột sắn, hoặc bột yến mạch, nấu nhanh trong sữa hoặc nước cho đến khi đặc lại. Món này thường được ăn kèm với chất tạo ngọt như siro cây phong hoặc đường nâu.
- (Vào bữa sáng, bà tôi thường làm món cháo ngô nấu nhanh với siro cây phong.)
- (Món cháo ngô nấu nhanh là một món ăn đơn giản và no bụng, đặc biệt phổ biến trong thời tiết lạnh.)
"A bowl of hasty pudding": một bát cháo ngô nấu nhanh.
- He ate a bowl of hasty pudding before going out to work in the fields. (Anh ấy đã ăn một bát cháo ngô nấu nhanh trước khi ra đồng làm việc.)
"Hasty pudding" trong văn hóa: Món ăn này từng được nhắc đến trong các tác phẩm văn học Mỹ thế kỷ 18-19 như một biểu tượng của sự giản dị và tiết kiệm.
Cornmeal mush (n): cháo ngô, một món tương tự nhưng thường đặc hơn và có thể được chiên hoặc nướng.
- Cornmeal mush is often served with milk and sugar for breakfast. (Cháo ngô thường được ăn với sữa và đường vào bữa sáng.)
Porridge (n): cháo nói chung, có thể làm từ nhiều loại ngũ cốc khác nhau.
- Oatmeal porridge is a common breakfast dish in many countries. (Cháo yến mạch là món ăn sáng phổ biến ở nhiều quốc gia.)
- Cornmeal mush: cháo ngô (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
- Quick porridge: cháo nấu nhanh (nhấn mạnh vào tốc độ nấu).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hasty pudding", nhưng có thể dùng: - Make up (something): chuẩn bị, nấu nhanh. - She made up a quick hasty pudding for the children. (Cô ấy đã nấu nhanh một món cháo ngô cho bọn trẻ.)
- "As quick as hasty pudding": nhanh như cháo ngô nấu nhanh (một cách nói ẩn dụ để chỉ sự nhanh chóng, dễ dàng).
- The task was as quick as hasty pudding, finished in no time. (Công việc nhanh như cháo ngô nấu nhanh, hoàn thành trong chốc lát.)